auction bridge

auction bridge

Two friends play a hand of auction bridge at a card table.

Định nghĩa

Danh từ: "auction bridge" một biến thể của trò chơi bài bridge, trong đó số điểm từ các ván bài thắng vượt quá hợp đồng được tính vào ván chơi. Ngày nay, hầu như đã bị thay thế bởi contract bridge (bridge hợp đồng).

dụ sử dụng
  • (Vào đầu thế kỷ 20, auction bridge một trò chơi bài phổ biến trong giới quý tộc.)
  • (Không giống như contract bridge, auction bridge cho phép người chơi ghi điểm từ các ván thắng vượt hợp đồng để đạt được ván chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play auction bridge": chơi trò auction bridge.
    • They used to play auction bridge every weekend at the club. (Họ từng chơi auction bridge vào mỗi cuối tuần tại câu lạc bộ.)
  • "auction bridge rules": luật chơi của auction bridge.
    • The auction bridge rules differ from contract bridge in how overtricks are scored. (Luật chơi của auction bridge khác với contract bridgecách tính điểm các ván thắng vượt hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (danh từ): trò chơi bài bridge nói chung.
    • Bridge is a classic card game that requires strategy and partnership. (Bridge một trò chơi bài kinh điển đòi hỏi chiến lược sự hợp tác.)
  • Contract bridge (danh từ): bridge hợp đồng, biến thể phổ biến hiện nay.
    • Contract bridge has largely replaced auction bridge in modern tournaments. (Contract bridge đã phần lớn thay thế auction bridge trong các giải đấu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bridge (biến thể): bridge (biến thể) – nhưng cần lưu ý rằng "auction bridge" một dạng cụ thể của bridge.
  • Card game (trò chơi bài): trò chơi bài – "auction bridge" một loại trò chơi bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "auction bridge" đây danh từ chỉ tên một trò chơi.

Thành ngữ liên quan
  • "To bid high": đặt giá cao (trong ngữ cảnh đấu thầu bài).
    • In auction bridge, players often bid high to secure the contract. (Trong auction bridge, người chơi thường đặt giá cao để giành hợp đồng.)
  • "To overtrick": vượt hợp đồng (thắng nhiều hơn số ván đã cam kết).
    • Scoring overtricks is a key feature of auction bridge. (Ghi điểm từ các ván thắng vượt hợp đồng một đặc điểm chính của auction bridge.)